| G8 | 26 |
|---|---|
| G7 | 490 |
| G6 | 319333980468 |
| G5 | 2133 |
| G4 | 76727823577542117663803016910837962 |
| G3 | 5987165699 |
| G2 | 79802 |
| G1 | 60053 |
| ĐB | 128311 |
Chạm
Lô tô Gia Lai 29/04/2022Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 02; 08 | 0 | 90 |
| 1 | 11 | 1 | 01; 11; 21; 71 |
| 2 | 21; 26; 27 | 2 | 02; 62 |
| 3 | 33 | 3 | 33; 53; 63; 93 |
| 4 | - | 4 | - |
| 5 | 53; 57 | 5 | - |
| 6 | 62; 63; 68 | 6 | 26 |
| 7 | 71 | 7 | 27; 57 |
| 8 | - | 8 | 08; 68; 98 |
| 9 | 90; 93; 98; 99 | 9 | 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSGL
Tính trên 105 kỳ của đài từ 01/05/2020 đến 29/04/2022; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSGL theo khoảng ngày