| G8 | 04 |
|---|---|
| G7 | 129 |
| G6 | 395161510819 |
| G5 | 8252 |
| G4 | 62213282802648886155954910165243111 |
| G3 | 5176392706 |
| G2 | 68733 |
| G1 | 72726 |
| ĐB | 287875 |
Chạm
Lô tô Gia Lai 11/10/2013Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04; 06 | 0 | 80 |
| 1 | 11; 13; 19 | 1 | 11; 51; 51; 91 |
| 2 | 26; 29 | 2 | 52; 52 |
| 3 | 33 | 3 | 13; 33; 63 |
| 4 | - | 4 | 04 |
| 5 | 51; 51; 52; 52; 55 | 5 | 55; 75 |
| 6 | 63 | 6 | 06; 26 |
| 7 | 75 | 7 | - |
| 8 | 80; 88 | 8 | 88 |
| 9 | 91 | 9 | 19; 29 |
Lô gan và giải đặc biệt XSGL
Tính trên 41 kỳ của đài từ 04/01/2013 đến 11/10/2013; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSGL theo khoảng ngày