| G8 | 15 |
|---|---|
| G7 | 878 |
| G6 | 770193825690 |
| G5 | 1353 |
| G4 | 74116410342281721311529685266571554 |
| G3 | 7457508379 |
| G2 | 73722 |
| G1 | 90990 |
| ĐB | 179313 |
Chạm
Lô tô Gia Lai 10/10/2025Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 0 | 90; 90 |
| 1 | 11; 13; 15; 16; 17 | 1 | 01; 11 |
| 2 | 22 | 2 | 22; 82 |
| 3 | 34 | 3 | 13; 53 |
| 4 | - | 4 | 34; 54 |
| 5 | 53; 54 | 5 | 15; 65; 75 |
| 6 | 65; 68 | 6 | 16 |
| 7 | 75; 78; 79 | 7 | 17 |
| 8 | 82 | 8 | 68; 78 |
| 9 | 90; 90 | 9 | 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSGL
Tính trên 104 kỳ của đài từ 13/10/2023 đến 10/10/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSGL theo khoảng ngày