| G8 | 13 |
|---|---|
| G7 | 253 |
| G6 | 012226519120 |
| G5 | 9058 |
| G4 | 89743335214153470801475168467374593 |
| G3 | 0124177313 |
| G2 | 88665 |
| G1 | 62066 |
| ĐB | 356104 |
Chạm
Lô tô Gia Lai 10/04/2015Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 04 | 0 | 20 |
| 1 | 13; 13; 16 | 1 | 01; 21; 41; 51 |
| 2 | 20; 21; 22 | 2 | 22 |
| 3 | 34 | 3 | 13; 13; 43; 53; 73; 93 |
| 4 | 41; 43 | 4 | 04; 34 |
| 5 | 51; 53; 58 | 5 | 65 |
| 6 | 65; 66 | 6 | 16; 66 |
| 7 | 73 | 7 | - |
| 8 | - | 8 | 58 |
| 9 | 93 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSGL
Tính trên 104 kỳ của đài từ 12/04/2013 đến 10/04/2015; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSGL theo khoảng ngày