| G8 | 83 |
|---|---|
| G7 | 101 |
| G6 | 582678582430 |
| G5 | 8248 |
| G4 | 49023032131117029968374664710409119 |
| G3 | 6708457166 |
| G2 | 95806 |
| G1 | 18471 |
| ĐB | 804668 |
Chạm
Lô tô Đắc Nông 23/04/2022Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 04; 06 | 0 | 30; 70 |
| 1 | 13; 19 | 1 | 01; 71 |
| 2 | 23; 26 | 2 | - |
| 3 | 30 | 3 | 13; 23; 83 |
| 4 | 48 | 4 | 04; 84 |
| 5 | 58 | 5 | - |
| 6 | 66; 66; 68; 68 | 6 | 06; 26; 66; 66 |
| 7 | 70; 71 | 7 | - |
| 8 | 83; 84 | 8 | 48; 58; 68; 68 |
| 9 | - | 9 | 19 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDNO
Tính trên 103 kỳ của đài từ 25/04/2020 đến 23/04/2022; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDNO theo khoảng ngày