| G8 | 37 |
|---|---|
| G7 | 437 |
| G6 | 668632744423 |
| G5 | 3534 |
| G4 | 43834900014794374847543117585292278 |
| G3 | 9693750628 |
| G2 | 70138 |
| G1 | 26221 |
| ĐB | 902399 |
Chạm
Lô tô Đắc Nông 10/01/2026Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 0 | - |
| 1 | 11 | 1 | 01; 11; 21 |
| 2 | 21; 23; 28 | 2 | 52 |
| 3 | 34; 34; 37; 37; 37; 38 | 3 | 23; 43 |
| 4 | 43; 47 | 4 | 34; 34; 74 |
| 5 | 52 | 5 | - |
| 6 | - | 6 | 86 |
| 7 | 74; 78 | 7 | 37; 37; 37; 47 |
| 8 | 86 | 8 | 28; 38; 78 |
| 9 | 99 | 9 | 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDNO
Tính trên 104 kỳ của đài từ 13/01/2024 đến 10/01/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDNO theo khoảng ngày