| G8 | 20 |
|---|---|
| G7 | 033 |
| G6 | 844275580778 |
| G5 | 6471 |
| G4 | 50252472563049029515083841766770802 |
| G3 | 9113054623 |
| G2 | 79411 |
| G1 | 11131 |
| ĐB | 595549 |
Chạm
Lô tô Đắc Lắc 31/10/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 | 0 | 20; 30; 90 |
| 1 | 11; 15 | 1 | 11; 31; 71 |
| 2 | 20; 23 | 2 | 02; 42; 52 |
| 3 | 30; 31; 33 | 3 | 23; 33 |
| 4 | 42; 49 | 4 | 84 |
| 5 | 52; 56; 58 | 5 | 15 |
| 6 | 67 | 6 | 56 |
| 7 | 71; 78 | 7 | 67 |
| 8 | 84 | 8 | 58; 78 |
| 9 | 90 | 9 | 49 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDLK
Tính trên 105 kỳ của đài từ 02/11/2021 đến 31/10/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDLK theo khoảng ngày