| G8 | 02 |
|---|---|
| G7 | 520 |
| G6 | 434097969082 |
| G5 | 8317 |
| G4 | 61835727109424515847237666729227721 |
| G3 | 0040836509 |
| G2 | 51530 |
| G1 | 79985 |
| ĐB | 271506 |
Chạm
Lô tô Đắc Lắc 28/04/2026Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 06; 08; 09 | 0 | 10; 20; 30; 40 |
| 1 | 10; 17 | 1 | 21 |
| 2 | 20; 21 | 2 | 02; 82; 92 |
| 3 | 30; 35 | 3 | - |
| 4 | 40; 45; 47 | 4 | - |
| 5 | - | 5 | 35; 45; 85 |
| 6 | 66 | 6 | 06; 66; 96 |
| 7 | - | 7 | 17; 47 |
| 8 | 82; 85 | 8 | 08 |
| 9 | 92; 96 | 9 | 09 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDLK
Tính trên 105 kỳ của đài từ 30/04/2024 đến 28/04/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDLK theo khoảng ngày