| G8 | 42 |
|---|---|
| G7 | 777 |
| G6 | 003844442290 |
| G5 | 8613 |
| G4 | 85152039940011163873688822568082432 |
| G3 | 8320863205 |
| G2 | 75023 |
| G1 | 19525 |
| ĐB | 506704 |
Chạm
Lô tô Đắc Lắc 16/04/2024Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04; 05; 08 | 0 | 80; 90 |
| 1 | 11; 13 | 1 | 11 |
| 2 | 23; 25 | 2 | 32; 42; 52; 82 |
| 3 | 32; 38 | 3 | 13; 23; 73 |
| 4 | 42; 44 | 4 | 04; 44; 94 |
| 5 | 52 | 5 | 05; 25 |
| 6 | - | 6 | - |
| 7 | 73; 77 | 7 | 77 |
| 8 | 80; 82 | 8 | 08; 38 |
| 9 | 90; 94 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSDLK
Tính trên 105 kỳ của đài từ 19/04/2022 đến 16/04/2024; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDLK theo khoảng ngày