| G8 | 50 |
|---|---|
| G7 | 706 |
| G6 | 402794089608 |
| G5 | 0114 |
| G4 | 71694797390582630476476615580330799 |
| G3 | 2638360116 |
| G2 | 73281 |
| G1 | 42456 |
| ĐB | 625081 |
Chạm
Lô tô Đắc Lắc 16/04/2013Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03; 06; 08; 08 | 0 | 50 |
| 1 | 14; 16 | 1 | 61; 81; 81 |
| 2 | 26; 27 | 2 | - |
| 3 | 39 | 3 | 03; 83 |
| 4 | - | 4 | 14; 94 |
| 5 | 50; 56 | 5 | - |
| 6 | 61 | 6 | 06; 16; 26; 56; 76 |
| 7 | 76 | 7 | 27 |
| 8 | 81; 81; 83 | 8 | 08; 08 |
| 9 | 94; 99 | 9 | 39; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDLK
Tính trên 16 kỳ của đài từ 13/09/2011 đến 16/04/2013; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDLK theo khoảng ngày