| G8 | 81 |
|---|---|
| G7 | 870 |
| G6 | 715932487230 |
| G5 | 4828 |
| G4 | 16137938239889274866637776175037736 |
| G3 | 8964868246 |
| G2 | 10661 |
| G1 | 15179 |
| ĐB | 198182 |
Chạm
Lô tô Đà Nẵng 23/01/2021Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 30; 50; 70 |
| 1 | - | 1 | 61; 81 |
| 2 | 23; 28 | 2 | 82; 92 |
| 3 | 30; 36; 37 | 3 | 23 |
| 4 | 46; 48; 48 | 4 | - |
| 5 | 50; 59 | 5 | - |
| 6 | 61; 66 | 6 | 36; 46; 66 |
| 7 | 70; 77; 79 | 7 | 37; 77 |
| 8 | 81; 82 | 8 | 28; 48; 48 |
| 9 | 92 | 9 | 59; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDNG
Tính trên 202 kỳ của đài từ 26/01/2019 đến 23/01/2021; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDNG theo khoảng ngày