| G8 | 04 |
|---|---|
| G7 | 557 |
| G6 | 562256343189 |
| G5 | 9331 |
| G4 | 55660793449811057614799692228776800 |
| G3 | 4835438944 |
| G2 | 53194 |
| G1 | 37453 |
| ĐB | 115046 |
Chạm
Lô tô Đà Nẵng 16/10/2013Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 04 | 0 | 00; 10; 60 |
| 1 | 10; 14 | 1 | 31 |
| 2 | 22 | 2 | 22 |
| 3 | 31; 34 | 3 | 53 |
| 4 | 44; 44; 46 | 4 | 04; 14; 34; 44; 44; 54; 94 |
| 5 | 53; 54; 57 | 5 | - |
| 6 | 60; 69 | 6 | 46 |
| 7 | - | 7 | 57; 87 |
| 8 | 87; 89 | 8 | - |
| 9 | 94 | 9 | 69; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDNG
Tính trên 92 kỳ của đài từ 11/07/2012 đến 16/10/2013; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDNG theo khoảng ngày