| G8 | 04 |
|---|---|
| G7 | 825 |
| G6 | 702511989909 |
| G5 | 3975 |
| G4 | 16737782993486244203100032932118052 |
| G3 | 1101771853 |
| G2 | 94133 |
| G1 | 39858 |
| ĐB | 514173 |
Chạm
Lô tô Đà Nẵng 16/04/2014Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03; 03; 04; 09 | 0 | - |
| 1 | 17 | 1 | 21 |
| 2 | 21; 25; 25 | 2 | 52; 62 |
| 3 | 33; 37 | 3 | 03; 03; 33; 53; 73 |
| 4 | - | 4 | 04 |
| 5 | 52; 53; 58 | 5 | 25; 25; 75 |
| 6 | 62 | 6 | - |
| 7 | 73; 75 | 7 | 17; 37 |
| 8 | - | 8 | 58; 98 |
| 9 | 98; 99 | 9 | 09; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDNG
Tính trên 144 kỳ của đài từ 11/07/2012 đến 16/04/2014; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDNG theo khoảng ngày