| G8 | 71 |
|---|---|
| G7 | 793 |
| G6 | 413438381572 |
| G5 | 9704 |
| G4 | 29202936902503225833742998436389096 |
| G3 | 9299952601 |
| G2 | 70599 |
| G1 | 45978 |
| ĐB | 609725 |
Chạm
Lô tô Đà Nẵng 11/04/2015Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 02; 04 | 0 | 90 |
| 1 | - | 1 | 01; 71 |
| 2 | 25 | 2 | 02; 32; 72 |
| 3 | 32; 33; 34; 38 | 3 | 33; 63; 93 |
| 4 | - | 4 | 04; 34 |
| 5 | - | 5 | 25 |
| 6 | 63 | 6 | 96 |
| 7 | 71; 72; 78 | 7 | - |
| 8 | - | 8 | 38; 78 |
| 9 | 90; 93; 96; 99; 99; 99 | 9 | 99; 99; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDNG
Tính trên 209 kỳ của đài từ 13/04/2013 đến 11/04/2015; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDNG theo khoảng ngày