| G8 | 22 |
|---|---|
| G7 | 172 |
| G6 | 574060015428 |
| G5 | 8249 |
| G4 | 86911927848832824365878911213514372 |
| G3 | 0122346530 |
| G2 | 78452 |
| G1 | 98251 |
| ĐB | 035606 |
Chạm
Lô tô Đà Nẵng 10/04/2024Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 06 | 0 | 30; 40 |
| 1 | 11 | 1 | 01; 11; 51; 91 |
| 2 | 22; 23; 28; 28 | 2 | 22; 52; 72; 72 |
| 3 | 30; 35 | 3 | 23 |
| 4 | 40; 49 | 4 | 84 |
| 5 | 51; 52 | 5 | 35; 65 |
| 6 | 65 | 6 | 06 |
| 7 | 72; 72 | 7 | - |
| 8 | 84 | 8 | 28; 28 |
| 9 | 91 | 9 | 49 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDNG
Tính trên 209 kỳ của đài từ 13/04/2022 đến 10/04/2024; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDNG theo khoảng ngày