| G8 | 69 |
|---|---|
| G7 | 800 |
| G6 | 383571563720 |
| G5 | 3021 |
| G4 | 08203525795107279342773167419997216 |
| G3 | 3606724312 |
| G2 | 32253 |
| G1 | 70880 |
| ĐB | 142279 |
Chạm
Lô tô Đà Nẵng 10/04/2013Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 03 | 0 | 00; 20; 80 |
| 1 | 12; 16; 16 | 1 | 21 |
| 2 | 20; 21 | 2 | 12; 42; 72 |
| 3 | 35 | 3 | 03; 53 |
| 4 | 42 | 4 | - |
| 5 | 53; 56 | 5 | 35 |
| 6 | 67; 69 | 6 | 16; 16; 56 |
| 7 | 72; 79; 79 | 7 | 67 |
| 8 | 80 | 8 | - |
| 9 | 99 | 9 | 69; 79; 79; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDNG
Tính trên 38 kỳ của đài từ 11/07/2012 đến 10/04/2013; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDNG theo khoảng ngày