| G8 | 40 |
|---|---|
| G7 | 178 |
| G6 | 016828120482 |
| G5 | 5765 |
| G4 | 26779146823323361033170998348316241 |
| G3 | 9343553438 |
| G2 | 19714 |
| G1 | 09089 |
| ĐB | 413781 |
Chạm
Lô tô Bình Định 11/04/2024Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 40 |
| 1 | 12; 14 | 1 | 41; 81 |
| 2 | - | 2 | 12; 82; 82 |
| 3 | 33; 33; 35; 38 | 3 | 33; 33; 83 |
| 4 | 40; 41 | 4 | 14 |
| 5 | - | 5 | 35; 65 |
| 6 | 65; 68 | 6 | - |
| 7 | 78; 79 | 7 | - |
| 8 | 81; 82; 82; 83; 89 | 8 | 38; 68; 78 |
| 9 | 99 | 9 | 79; 89; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSBDI
Tính trên 105 kỳ của đài từ 14/04/2022 đến 11/04/2024; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSBDI theo khoảng ngày