Các đài mở thưởng hôm nay
Miền Bắc Miền Trung Miền Nam
Điện toán 123Thần tàiHải PhòngMax 3DMega 6/45 Gia LaiNinh Thuận Bình DươngTrà VinhVĩnh Long
Tỉnh Gia Lai Ninh Thuận
G8
55
98
G7
338
986
G6
593117131962
941139189465
G5
8443
5844
G4
20292341709367954470107097152981899
44744317428171087520941953746328319
G3
4396871426
4818788120
G2
27405
36661
G1
17912
64883
ĐB
061333
434602
In vé dò
Chạm
Lô tô Miền Trung 06/10/2023Bảng lô tô XSMT
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 05; 09 02
1 12; 13 10; 11; 18; 19
2 26; 29 20; 20
3 31; 33; 38 -
4 43 42; 44; 44
5 55 -
6 62; 68 61; 63; 65
7 70; 70; 79 -
8 - 83; 86; 87
9 92; 99 95; 98
Tỉnh Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
75
94
95
G7
104
672
396
G6
111085202337
513196341635
185618265189
G5
8924
7192
4277
G4
16462708302075159357084500178446382
51692524951961850219599077400675786
53341334071611495973171500888203330
G3
7453229387
2193401456
1334376945
G2
03387
12282
47223
G1
68907
69468
24619
ĐB
591234
671010
661493
Lô tô Miền Trung 05/10/2023Bảng lô tô XSMT
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 04; 07 06; 07 07
1 10 10; 18; 19 14; 19
2 20; 24 - 23; 26
3 30; 32; 34; 37 31; 34; 34; 35 30
4 - - 41; 43; 45
5 50; 51; 57 56 50; 56
6 62 68 -
7 75 72 73; 77
8 82; 84; 87; 87 82; 86 82; 89
9 - 92; 92; 94; 95 93; 95; 96
Tỉnh Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
46
56
G7
590
423
G6
536339095240
216808289555
G5
0601
6893
G4
78359391738608799700519540731165799
64510563901326745085751252110562759
G3
1530437580
3107820393
G2
92658
33893
G1
93437
23661
ĐB
962164
842358
Lô tô Miền Trung 04/10/2023Bảng lô tô XSMT
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 00; 01; 04; 09 05
1 11 10
2 - 23; 25; 28
3 37 -
4 40; 46 -
5 54; 58; 59 55; 56; 58; 59
6 63; 64 61; 67; 68
7 73 78
8 80; 87 85
9 90; 99 90; 93; 93; 93
Tỉnh Đắc Lắc Quảng Nam
G8
01
25
G7
727
529
G6
298237020041
354536316482
G5
2988
1183
G4
68494121766856119386677862240731916
21934628268310128299404660720830698
G3
3843938974
8544142070
G2
53714
90053
G1
75037
16035
ĐB
972088
961750
Lô tô Miền Trung 03/10/2023Bảng lô tô XSMT
Đầu Đắc Lắc Quảng Nam
0 01; 02; 07 01; 08
1 14; 16 -
2 27 25; 26; 29
3 37; 39 31; 34; 35
4 41 41; 45
5 - 50; 53
6 61 66
7 74; 76 70
8 82; 86; 86; 88; 88 82; 83
9 94 98; 99
Tỉnh Huế Phú Yên
G8
13
17
G7
758
720
G6
749163104206
165383042497
G5
0111
1651
G4
36581280707773301046086764292719293
12753640069159514694455645470699891
G3
0239240506
1738732002
G2
22524
39905
G1
06129
81439
ĐB
022083
008967
Lô tô Miền Trung 02/10/2023Bảng lô tô XSMT
Đầu Huế Phú Yên
0 06; 06 02; 04; 05; 06; 06
1 10; 11; 13 17
2 24; 27; 29 20
3 33 39
4 46 -
5 58 51; 53; 53
6 - 64; 67
7 70; 76 -
8 81; 83 87
9 91; 92; 93 91; 94; 95; 97