| G8 | 12 |
|---|---|
| G7 | 732 |
| G6 | 688179794418 |
| G5 | 4538 |
| G4 | 57383217198513666207644501368253959 |
| G3 | 6741121846 |
| G2 | 20656 |
| G1 | 44929 |
| ĐB | 200923 |
Chạm
Lô tô Vũng Tàu 26/05/2009Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 07 | 0 | 50 |
| 1 | 11; 12; 18; 19 | 1 | 11; 81 |
| 2 | 23; 29 | 2 | 12; 32; 82 |
| 3 | 32; 36; 38 | 3 | 23; 83 |
| 4 | 46 | 4 | - |
| 5 | 50; 56; 59 | 5 | - |
| 6 | - | 6 | 36; 46; 56 |
| 7 | 79 | 7 | 07 |
| 8 | 81; 82; 83 | 8 | 18; 38 |
| 9 | - | 9 | 19; 29; 59; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSVT
10 lô tô lâu chưa về
00≥ 4 kỳ02≥ 4 kỳ03≥ 4 kỳ04≥ 4 kỳ06≥ 4 kỳ13≥ 4 kỳ14≥ 4 kỳ16≥ 4 kỳ17≥ 4 kỳ22≥ 4 kỳ
Giải đặc biệt 4 kỳ gần nhất
Tính trên 4 kỳ của đài từ 05/05/2009 đến 26/05/2009; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSVT theo khoảng ngày