| G8 | 11 |
|---|---|
| G7 | 623 |
| G6 | 827360229146 |
| G5 | 8566 |
| G4 | 08563296267612866719277933799208633 |
| G3 | 1901978643 |
| G2 | 87249 |
| G1 | 49721 |
| ĐB | 452159 |
Chạm
Lô tô Vũng Tàu 11/10/2011Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | - |
| 1 | 11; 19; 19 | 1 | 11; 21 |
| 2 | 21; 22; 23; 26; 28 | 2 | 22; 92 |
| 3 | 33 | 3 | 23; 33; 43; 63; 73; 93 |
| 4 | 43; 46; 49 | 4 | - |
| 5 | 59 | 5 | - |
| 6 | 63; 66 | 6 | 26; 46; 66 |
| 7 | 73 | 7 | - |
| 8 | - | 8 | 28 |
| 9 | 92; 93 | 9 | 19; 19; 49; 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSVT
Tính trên 105 kỳ của đài từ 13/10/2009 đến 11/10/2011; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSVT theo khoảng ngày