| G8 | 11 |
|---|---|
| G7 | 203 |
| G6 | 648612735721 |
| G5 | 7198 |
| G4 | 76399111021782099223117315223641014 |
| G3 | 5865728160 |
| G2 | 44216 |
| G1 | 51359 |
| ĐB | 565390 |
Chạm
Lô tô Vũng Tàu 02/11/2010Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 03 | 0 | 20; 60; 90 |
| 1 | 11; 14; 16 | 1 | 11; 21; 31 |
| 2 | 20; 21; 23 | 2 | 02 |
| 3 | 31; 36 | 3 | 03; 23; 73 |
| 4 | - | 4 | 14 |
| 5 | 57; 59 | 5 | - |
| 6 | 60 | 6 | 16; 36; 86 |
| 7 | 73 | 7 | 57 |
| 8 | 86 | 8 | 98 |
| 9 | 90; 98; 99 | 9 | 59; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSVT
Tính trên 79 kỳ của đài từ 05/05/2009 đến 02/11/2010; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSVT theo khoảng ngày