| G8 | 39 |
|---|---|
| G7 | 750 |
| G6 | 683853826198 |
| G5 | 0223 |
| G4 | 95911692829151956112132302219605168 |
| G3 | 2839478795 |
| G2 | 08686 |
| G1 | 78863 |
| ĐB | 639293 |
Chạm
Lô tô Vĩnh Long 10/01/2025Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 30; 50 |
| 1 | 11; 12; 19 | 1 | 11 |
| 2 | 23 | 2 | 12; 82; 82 |
| 3 | 30; 38; 39 | 3 | 23; 63; 93 |
| 4 | - | 4 | 94 |
| 5 | 50 | 5 | 95 |
| 6 | 63; 68 | 6 | 86; 96 |
| 7 | - | 7 | - |
| 8 | 82; 82; 86 | 8 | 38; 68; 98 |
| 9 | 93; 94; 95; 96; 98 | 9 | 19; 39 |
Lô gan và giải đặc biệt XSVL
Tính trên 105 kỳ của đài từ 13/01/2023 đến 10/01/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSVL theo khoảng ngày