| G8 | 98 |
|---|---|
| G7 | 823 |
| G6 | 354571807029 |
| G5 | 6166 |
| G4 | 21609450932234760819016137767313587 |
| G3 | 6341311204 |
| G2 | 82600 |
| G1 | 78759 |
| ĐB | 815897 |
Chạm
Lô tô Vĩnh Long 01/09/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 04; 09 | 0 | 00; 80 |
| 1 | 13; 13; 19 | 1 | - |
| 2 | 23; 29 | 2 | - |
| 3 | - | 3 | 13; 13; 23; 73; 93 |
| 4 | 45; 47 | 4 | 04 |
| 5 | 59 | 5 | 45 |
| 6 | 66 | 6 | 66 |
| 7 | 73 | 7 | 47; 87; 97 |
| 8 | 80; 87 | 8 | 98 |
| 9 | 93; 97; 98 | 9 | 09; 19; 29; 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSVL
Tính trên 98 kỳ của đài từ 22/10/2021 đến 01/09/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSVL theo khoảng ngày