| G8 | 75 |
|---|---|
| G7 | 604 |
| G6 | 206692945994 |
| G5 | 1128 |
| G4 | 03459968976524606461667782385923543 |
| G3 | 6774981068 |
| G2 | 37439 |
| G1 | 53859 |
| ĐB | 476455 |
Chạm
Lô tô Trà Vinh 10/01/2025Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 | 0 | - |
| 1 | - | 1 | 61 |
| 2 | 28 | 2 | - |
| 3 | 39 | 3 | 43 |
| 4 | 43; 46; 49 | 4 | 04; 94; 94 |
| 5 | 55; 59; 59; 59 | 5 | 55; 75 |
| 6 | 61; 66; 68 | 6 | 46; 66 |
| 7 | 75; 78 | 7 | 97 |
| 8 | - | 8 | 28; 68; 78 |
| 9 | 94; 94; 97 | 9 | 39; 49; 59; 59; 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTV
Tính trên 105 kỳ của đài từ 13/01/2023 đến 10/01/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTV theo khoảng ngày