| G8 | 88 |
|---|---|
| G7 | 652 |
| G6 | 253815802190 |
| G5 | 6820 |
| G4 | 21398600688831189169845980090411754 |
| G3 | 8229490486 |
| G2 | 67227 |
| G1 | 91622 |
| ĐB | 471381 |
Chạm
Lô tô Trà Vinh 01/04/2022Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 | 0 | 20; 80; 90 |
| 1 | 11 | 1 | 11; 81 |
| 2 | 20; 22; 27 | 2 | 22; 52 |
| 3 | 38 | 3 | - |
| 4 | - | 4 | 04; 54; 94 |
| 5 | 52; 54 | 5 | - |
| 6 | 68; 69 | 6 | 86 |
| 7 | - | 7 | 27 |
| 8 | 80; 81; 86; 88 | 8 | 38; 68; 88; 98; 98 |
| 9 | 90; 94; 98; 98 | 9 | 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTV
Tính trên 86 kỳ của đài từ 01/05/2020 đến 01/04/2022; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTV theo khoảng ngày