| G8 | 21 |
|---|---|
| G7 | 315 |
| G6 | 011046790893 |
| G5 | 4781 |
| G4 | 50877981231559717970603255054149261 |
| G3 | 9395147762 |
| G2 | 59390 |
| G1 | 86266 |
| ĐB | 297377 |
Chạm
Lô tô Tây Ninh 23/01/2020Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 10; 70; 90 |
| 1 | 10; 15 | 1 | 21; 41; 51; 61; 81 |
| 2 | 21; 23; 25 | 2 | 62 |
| 3 | - | 3 | 23; 93 |
| 4 | 41 | 4 | - |
| 5 | 51 | 5 | 15; 25 |
| 6 | 61; 62; 66 | 6 | 66 |
| 7 | 70; 77; 77; 79 | 7 | 77; 77; 97 |
| 8 | 81 | 8 | - |
| 9 | 90; 93; 97 | 9 | 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTN
Tính trên 105 kỳ của đài từ 25/01/2018 đến 23/01/2020; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTN theo khoảng ngày