| G8 | 87 |
|---|---|
| G7 | 873 |
| G6 | 542868989441 |
| G5 | 1526 |
| G4 | 58815514134734222823085137569202426 |
| G3 | 5260234823 |
| G2 | 47093 |
| G1 | 40451 |
| ĐB | 861597 |
Chạm
Lô tô Tây Ninh 19/09/2024Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 | 0 | - |
| 1 | 13; 13; 15 | 1 | 41; 51 |
| 2 | 23; 23; 26; 26; 28 | 2 | 02; 42; 92 |
| 3 | - | 3 | 13; 13; 23; 23; 73; 93 |
| 4 | 41; 42 | 4 | - |
| 5 | 51 | 5 | 15 |
| 6 | - | 6 | 26; 26 |
| 7 | 73 | 7 | 87; 97 |
| 8 | 87 | 8 | 28; 98 |
| 9 | 92; 93; 97; 98 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSTN
Tính trên 105 kỳ của đài từ 22/09/2022 đến 19/09/2024; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTN theo khoảng ngày