| G8 | 45 |
|---|---|
| G7 | 622 |
| G6 | 407684758584 |
| G5 | 1920 |
| G4 | 05236790522049794235921624621329033 |
| G3 | 1516170156 |
| G2 | 85614 |
| G1 | 07984 |
| ĐB | 312948 |
Chạm
Lô tô Tây Ninh 11/10/2018Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 20 |
| 1 | 13; 14 | 1 | 61 |
| 2 | 20; 22 | 2 | 22; 52; 62 |
| 3 | 33; 35; 36 | 3 | 13; 33 |
| 4 | 45; 48 | 4 | 14; 84; 84 |
| 5 | 52; 56 | 5 | 35; 45; 75 |
| 6 | 61; 62 | 6 | 36; 56; 76 |
| 7 | 75; 76 | 7 | 97 |
| 8 | 84; 84 | 8 | 48 |
| 9 | 97 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSTN
Tính trên 105 kỳ của đài từ 13/10/2016 đến 11/10/2018; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTN theo khoảng ngày