| G8 | 75 |
|---|---|
| G7 | 460 |
| G6 | 058022630723 |
| G5 | 6536 |
| G4 | 05934231268941065024819891764193547 |
| G3 | 8096058065 |
| G2 | 52541 |
| G1 | 42518 |
| ĐB | 215831 |
Chạm
Lô tô Tây Ninh 10/10/2013Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 10; 60; 60; 80 |
| 1 | 10; 18 | 1 | 31; 41; 41 |
| 2 | 23; 24; 26 | 2 | - |
| 3 | 31; 34; 36 | 3 | 23; 63 |
| 4 | 41; 41; 47 | 4 | 24; 34 |
| 5 | - | 5 | 65; 75 |
| 6 | 60; 60; 63; 65 | 6 | 26; 36 |
| 7 | 75 | 7 | 47 |
| 8 | 80; 89 | 8 | 18 |
| 9 | - | 9 | 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTN
Tính trên 105 kỳ của đài từ 13/10/2011 đến 10/10/2013; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTN theo khoảng ngày