| G8 | 74 |
|---|---|
| G7 | 323 |
| G6 | 165696276144 |
| G5 | 6166 |
| G4 | 00969028558963283603967666965038313 |
| G3 | 9233166891 |
| G2 | 93283 |
| G1 | 87606 |
| ĐB | 134302 |
Chạm
Lô tô Tây Ninh 01/03/2018Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 03; 06 | 0 | 50 |
| 1 | 13 | 1 | 31; 91 |
| 2 | 23; 27 | 2 | 02; 32 |
| 3 | 31; 32 | 3 | 03; 13; 23; 83 |
| 4 | 44 | 4 | 44; 74 |
| 5 | 50; 55; 56 | 5 | 55 |
| 6 | 66; 66; 69 | 6 | 06; 56; 66; 66 |
| 7 | 74 | 7 | 27 |
| 8 | 83 | 8 | - |
| 9 | 91 | 9 | 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTN
Tính trên 105 kỳ của đài từ 03/03/2016 đến 01/03/2018; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTN theo khoảng ngày