| G8 | 79 |
|---|---|
| G7 | 203 |
| G6 | 809695928995 |
| G5 | 6701 |
| G4 | 00382905600736004879058436500197053 |
| G3 | 3780188965 |
| G2 | 84099 |
| G1 | 60887 |
| ĐB | 281827 |
Chạm
Lô tô Kiên Giang 15/04/2012Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 01; 01; 03 | 0 | 60; 60 |
| 1 | - | 1 | 01; 01; 01 |
| 2 | 27 | 2 | 82; 92 |
| 3 | - | 3 | 03; 43; 53 |
| 4 | 43 | 4 | - |
| 5 | 53 | 5 | 65; 95 |
| 6 | 60; 60; 65 | 6 | 96 |
| 7 | 79; 79 | 7 | 27; 87 |
| 8 | 82; 87 | 8 | - |
| 9 | 92; 95; 96; 99 | 9 | 79; 79; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKG
Tính trên 105 kỳ của đài từ 18/04/2010 đến 15/04/2012; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKG theo khoảng ngày