| G8 | 85 |
|---|---|
| G7 | 932 |
| G6 | 560566388414 |
| G5 | 0354 |
| G4 | 99626367589446963000172064634694822 |
| G3 | 2321730055 |
| G2 | 98847 |
| G1 | 95985 |
| ĐB | 104888 |
Chạm
Lô tô Hậu Giang 11/04/2026Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 05; 06 | 0 | 00 |
| 1 | 14; 17 | 1 | - |
| 2 | 22; 26 | 2 | 22; 32 |
| 3 | 32; 38 | 3 | - |
| 4 | 46; 47 | 4 | 14; 54 |
| 5 | 54; 55; 58 | 5 | 05; 55; 85; 85 |
| 6 | 69 | 6 | 06; 26; 46 |
| 7 | - | 7 | 17; 47 |
| 8 | 85; 85; 88 | 8 | 38; 58; 88 |
| 9 | - | 9 | 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSHG
Tính trên 105 kỳ của đài từ 13/04/2024 đến 11/04/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHG theo khoảng ngày