| G8 | 19 |
|---|---|
| G7 | 608 |
| G6 | 762878648019 |
| G5 | 4511 |
| G4 | 12539936961823891825488181289276274 |
| G3 | 1844562410 |
| G2 | 08170 |
| G1 | 23558 |
| ĐB | 914384 |
Chạm
Lô tô Hậu Giang 11/04/2009Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 08 | 0 | 10; 70 |
| 1 | 10; 11; 18; 19; 19 | 1 | 11 |
| 2 | 25; 28 | 2 | 92 |
| 3 | 38; 39 | 3 | - |
| 4 | 45 | 4 | 64; 74; 84 |
| 5 | 58 | 5 | 25; 45 |
| 6 | 64 | 6 | 96 |
| 7 | 70; 74 | 7 | - |
| 8 | 84 | 8 | 08; 18; 28; 38; 58 |
| 9 | 92; 96 | 9 | 19; 19; 39 |
Lô gan và giải đặc biệt XSHG
10 lô tô lâu chưa về
00≥ 1 kỳ01≥ 1 kỳ02≥ 1 kỳ03≥ 1 kỳ04≥ 1 kỳ05≥ 1 kỳ06≥ 1 kỳ07≥ 1 kỳ09≥ 1 kỳ12≥ 1 kỳ
Giải đặc biệt 1 kỳ gần nhất
Tính trên 1 kỳ của đài từ 11/04/2009 đến 11/04/2009; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHG theo khoảng ngày