| G8 | 44 |
|---|---|
| G7 | 951 |
| G6 | 422007778194 |
| G5 | 8640 |
| G4 | 17650397319694261302568311602174864 |
| G3 | 8442199921 |
| G2 | 72594 |
| G1 | 94695 |
| ĐB | 290910 |
Chạm
Lô tô Đồng Tháp 11/03/2024Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 | 0 | 10; 20; 40; 50 |
| 1 | 10 | 1 | 21; 21; 21; 31; 31; 51 |
| 2 | 20; 21; 21; 21 | 2 | 02; 42 |
| 3 | 31; 31 | 3 | - |
| 4 | 40; 42; 44 | 4 | 44; 64; 94; 94 |
| 5 | 50; 51 | 5 | 95 |
| 6 | 64 | 6 | - |
| 7 | 77 | 7 | 77 |
| 8 | - | 8 | - |
| 9 | 94; 94; 95 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSDT
Tính trên 105 kỳ của đài từ 14/03/2022 đến 11/03/2024; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDT theo khoảng ngày