| G8 | 28 |
|---|---|
| G7 | 816 |
| G6 | 490167420904 |
| G5 | 1470 |
| G4 | 17373758844025716489928820538629681 |
| G3 | 7763870328 |
| G2 | 73921 |
| G1 | 49646 |
| ĐB | 836057 |
Chạm
Lô tô Đồng Tháp 10/10/2011Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 04 | 0 | 70 |
| 1 | 16 | 1 | 01; 21; 81 |
| 2 | 21; 28; 28 | 2 | 42; 82 |
| 3 | 38 | 3 | 73 |
| 4 | 42; 46 | 4 | 04; 84 |
| 5 | 57; 57 | 5 | - |
| 6 | - | 6 | 16; 46; 86 |
| 7 | 70; 73 | 7 | 57; 57 |
| 8 | 81; 82; 84; 86; 89 | 8 | 28; 28; 38 |
| 9 | - | 9 | 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDT
Tính trên 105 kỳ của đài từ 12/10/2009 đến 10/10/2011; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDT theo khoảng ngày