| G8 | 90 |
|---|---|
| G7 | 392 |
| G6 | 115736980290 |
| G5 | 9660 |
| G4 | 96289655020839616144928718075498346 |
| G3 | 4123053436 |
| G2 | 16348 |
| G1 | 22415 |
| ĐB | 171205 |
Chạm
Lô tô Cần Thơ 16/09/2026Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 05 | 0 | 30; 60; 90; 90 |
| 1 | 15 | 1 | 71 |
| 2 | - | 2 | 02; 92 |
| 3 | 30; 36 | 3 | - |
| 4 | 44; 46; 48 | 4 | 44; 54 |
| 5 | 54; 57 | 5 | 05; 15 |
| 6 | 60 | 6 | 36; 46; 96 |
| 7 | 71 | 7 | 57 |
| 8 | 89 | 8 | 48; 98 |
| 9 | 90; 90; 92; 96; 98 | 9 | 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSCT
Tính trên 105 kỳ của đài từ 18/09/2024 đến 16/09/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSCT theo khoảng ngày