| G8 | 23 |
|---|---|
| G7 | 903 |
| G6 | 464729018174 |
| G5 | 1823 |
| G4 | 94780944962700151270191203891468491 |
| G3 | 7080412087 |
| G2 | 69930 |
| G1 | 93149 |
| ĐB | 114024 |
Chạm
Lô tô Cần Thơ 11/08/2010Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 01; 03; 04 | 0 | 20; 30; 70; 80 |
| 1 | 14 | 1 | 01; 01; 91 |
| 2 | 20; 23; 23; 24 | 2 | - |
| 3 | 30 | 3 | 03; 23; 23 |
| 4 | 47; 49 | 4 | 04; 14; 24; 74 |
| 5 | - | 5 | - |
| 6 | - | 6 | 96 |
| 7 | 70; 74 | 7 | 47; 87 |
| 8 | 80; 87 | 8 | - |
| 9 | 91; 96 | 9 | 49 |
Lô gan và giải đặc biệt XSCT
Tính trên 71 kỳ của đài từ 08/04/2009 đến 11/08/2010; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSCT theo khoảng ngày