| G8 | 53 |
|---|---|
| G7 | 382 |
| G6 | 990861480348 |
| G5 | 6602 |
| G4 | 27517420493729017228410157376791647 |
| G3 | 8919762653 |
| G2 | 88955 |
| G1 | 21605 |
| ĐB | 682885 |
Chạm
Lô tô Cần Thơ 10/11/2010Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 05; 08 | 0 | 90 |
| 1 | 15; 17 | 1 | - |
| 2 | 28 | 2 | 02; 82 |
| 3 | - | 3 | 53; 53 |
| 4 | 47; 48; 48; 49 | 4 | - |
| 5 | 53; 53; 55 | 5 | 05; 15; 55; 85 |
| 6 | 67 | 6 | - |
| 7 | - | 7 | 17; 47; 67; 97 |
| 8 | 82; 85 | 8 | 08; 28; 48; 48 |
| 9 | 90; 97 | 9 | 49 |
Lô gan và giải đặc biệt XSCT
Tính trên 84 kỳ của đài từ 08/04/2009 đến 10/11/2010; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSCT theo khoảng ngày