| G8 | 78 |
|---|---|
| G7 | 698 |
| G6 | 491772997414 |
| G5 | 3613 |
| G4 | 46579904080339197794911381296848553 |
| G3 | 9205460113 |
| G2 | 78166 |
| G1 | 76253 |
| ĐB | 828101 |
Chạm
Lô tô Cần Thơ 10/02/2021Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 08 | 0 | - |
| 1 | 13; 13; 14; 17 | 1 | 01; 91 |
| 2 | - | 2 | - |
| 3 | 38 | 3 | 13; 13; 53; 53 |
| 4 | - | 4 | 14; 54; 94 |
| 5 | 53; 53; 54 | 5 | - |
| 6 | 66; 68 | 6 | 66 |
| 7 | 78; 79 | 7 | 17 |
| 8 | - | 8 | 08; 38; 68; 78; 98 |
| 9 | 91; 94; 98; 99 | 9 | 79; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSCT
Tính trên 100 kỳ của đài từ 13/02/2019 đến 10/02/2021; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSCT theo khoảng ngày