| G8 | 69 |
|---|---|
| G7 | 544 |
| G6 | 226389440979 |
| G5 | 0091 |
| G4 | 21996567383123722777528898640265786 |
| G3 | 5648936749 |
| G2 | 91257 |
| G1 | 69399 |
| ĐB | 271434 |
Chạm
Lô tô Cà Mau 11/01/2010Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 | 0 | - |
| 1 | - | 1 | 91 |
| 2 | - | 2 | 02 |
| 3 | 34; 37; 38 | 3 | 63 |
| 4 | 44; 44; 49 | 4 | 34; 44; 44 |
| 5 | 57 | 5 | - |
| 6 | 63; 69 | 6 | 86; 96 |
| 7 | 77; 79 | 7 | 37; 57; 77 |
| 8 | 86; 89; 89 | 8 | 38 |
| 9 | 91; 96; 99 | 9 | 49; 69; 79; 89; 89; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSCM
Tính trên 41 kỳ của đài từ 06/04/2009 đến 11/01/2010; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSCM theo khoảng ngày