| G8 | 09 |
|---|---|
| G7 | 288 |
| G6 | 954484951971 |
| G5 | 8456 |
| G4 | 00981711902439530108688816880819290 |
| G3 | 6555365654 |
| G2 | 38230 |
| G1 | 17091 |
| ĐB | 299394 |
Chạm
Lô tô Bình Phước 30/09/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 08; 08; 09 | 0 | 30; 90; 90 |
| 1 | - | 1 | 71; 81; 81; 91 |
| 2 | - | 2 | - |
| 3 | 30 | 3 | 53 |
| 4 | 44 | 4 | 44; 54; 94 |
| 5 | 53; 54; 56 | 5 | 95; 95 |
| 6 | - | 6 | 56 |
| 7 | 71 | 7 | - |
| 8 | 81; 81; 88 | 8 | 08; 08; 88 |
| 9 | 90; 90; 91; 94; 95; 95 | 9 | 09 |
Lô gan và giải đặc biệt XSBP
Tính trên 101 kỳ của đài từ 23/10/2021 đến 30/09/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSBP theo khoảng ngày