| G8 | 08 |
|---|---|
| G7 | 206 |
| G6 | 201617722115 |
| G5 | 0437 |
| G4 | 26908268388777229019589623155926758 |
| G3 | 4709762816 |
| G2 | 84242 |
| G1 | 32515 |
| ĐB | 800509 |
Chạm
Lô tô Bình Phước 16/04/2011Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 06; 08; 08; 09 | 0 | - |
| 1 | 15; 15; 16; 16; 19 | 1 | - |
| 2 | - | 2 | 42; 62; 72; 72 |
| 3 | 37; 38 | 3 | - |
| 4 | 42 | 4 | - |
| 5 | 58; 59 | 5 | 15; 15 |
| 6 | 62 | 6 | 06; 16; 16 |
| 7 | 72; 72 | 7 | 37; 97 |
| 8 | - | 8 | 08; 08; 38; 58 |
| 9 | 97 | 9 | 09; 19; 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSBP
Tính trên 105 kỳ của đài từ 18/04/2009 đến 16/04/2011; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSBP theo khoảng ngày