| G8 | 73 |
|---|---|
| G7 | 642 |
| G6 | 188708619299 |
| G5 | 4734 |
| G4 | 13015107844467045871452712897774678 |
| G3 | 8024045914 |
| G2 | 85566 |
| G1 | 87681 |
| ĐB | 159569 |
Chạm
Lô tô Bình Dương 10/04/2009Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 40; 70 |
| 1 | 14; 15 | 1 | 61; 71; 71; 81 |
| 2 | - | 2 | 42 |
| 3 | 34 | 3 | 73 |
| 4 | 40; 42 | 4 | 14; 34; 84 |
| 5 | - | 5 | 15 |
| 6 | 61; 66; 69 | 6 | 66 |
| 7 | 70; 71; 71; 73; 77; 78 | 7 | 77; 87 |
| 8 | 81; 84; 87 | 8 | 78 |
| 9 | 99 | 9 | 69; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSBD
10 lô tô lâu chưa về
00≥ 1 kỳ01≥ 1 kỳ02≥ 1 kỳ03≥ 1 kỳ04≥ 1 kỳ05≥ 1 kỳ06≥ 1 kỳ07≥ 1 kỳ08≥ 1 kỳ09≥ 1 kỳ
Giải đặc biệt 1 kỳ gần nhất
Tính trên 1 kỳ của đài từ 10/04/2009 đến 10/04/2009; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSBD theo khoảng ngày