| G8 | 85 |
|---|---|
| G7 | 682 |
| G6 | 646750059810 |
| G5 | 4732 |
| G4 | 66227968724442647678079337346873907 |
| G3 | 8436171887 |
| G2 | 08360 |
| G1 | 79981 |
| ĐB | 339695 |
Chạm
Lô tô Bến Tre 28/04/2026Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 05; 07 | 0 | 10; 60 |
| 1 | 10 | 1 | 61; 81 |
| 2 | 26; 27 | 2 | 32; 72; 82 |
| 3 | 32; 33 | 3 | 33 |
| 4 | - | 4 | - |
| 5 | - | 5 | 05; 85; 95 |
| 6 | 60; 61; 67; 68 | 6 | 26 |
| 7 | 72; 78 | 7 | 07; 27; 67; 87 |
| 8 | 81; 82; 85; 87 | 8 | 68; 78 |
| 9 | 95 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSBTR
Tính trên 105 kỳ của đài từ 30/04/2024 đến 28/04/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSBTR theo khoảng ngày