| G8 | 75 |
|---|---|
| G7 | 258 |
| G6 | 597441490502 |
| G5 | 1200 |
| G4 | 00121241858454569652493481936876784 |
| G3 | 4253843890 |
| G2 | 09174 |
| G1 | 24585 |
| ĐB | 747148 |
Chạm
Lô tô Bến Tre 18/10/2011Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 02 | 0 | 00; 90 |
| 1 | - | 1 | 21 |
| 2 | 21 | 2 | 02; 52 |
| 3 | 38 | 3 | - |
| 4 | 45; 48; 48; 49 | 4 | 74; 74; 84 |
| 5 | 52; 58 | 5 | 45; 75; 85; 85 |
| 6 | 68 | 6 | - |
| 7 | 74; 74; 75 | 7 | - |
| 8 | 84; 85; 85 | 8 | 38; 48; 48; 58; 68 |
| 9 | 90 | 9 | 49 |
Lô gan và giải đặc biệt XSBTR
Tính trên 105 kỳ của đài từ 20/10/2009 đến 18/10/2011; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSBTR theo khoảng ngày