| G8 | 82 |
|---|---|
| G7 | 804 |
| G6 | 999050312652 |
| G5 | 9391 |
| G4 | 64563435683191833218071291203363518 |
| G3 | 6831240454 |
| G2 | 74900 |
| G1 | 55660 |
| ĐB | 390670 |
Chạm
Lô tô Bến Tre 16/09/2025Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 04 | 0 | 00; 60; 70; 90 |
| 1 | 12; 18; 18; 18 | 1 | 31; 91 |
| 2 | 29 | 2 | 12; 52; 82 |
| 3 | 31; 33 | 3 | 33; 63 |
| 4 | - | 4 | 04; 54 |
| 5 | 52; 54 | 5 | - |
| 6 | 60; 63; 68 | 6 | - |
| 7 | 70 | 7 | - |
| 8 | 82 | 8 | 18; 18; 18; 68 |
| 9 | 90; 91 | 9 | 29 |
Lô gan và giải đặc biệt XSBTR
Tính trên 105 kỳ của đài từ 19/09/2023 đến 16/09/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSBTR theo khoảng ngày