| G8 | 02 |
|---|---|
| G7 | 864 |
| G6 | 641056840013 |
| G5 | 5935 |
| G4 | 80384150840555514217114197080083501 |
| G3 | 5525854292 |
| G2 | 80202 |
| G1 | 89052 |
| ĐB | 991729 |
Chạm
Lô tô Bến Tre 16/04/2013Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 01; 02; 02 | 0 | 00; 10 |
| 1 | 10; 13; 17; 19 | 1 | 01 |
| 2 | 29 | 2 | 02; 02; 52; 92 |
| 3 | 35 | 3 | 13 |
| 4 | - | 4 | 64; 84; 84; 84 |
| 5 | 52; 55; 58 | 5 | 35; 55 |
| 6 | 64 | 6 | - |
| 7 | - | 7 | 17 |
| 8 | 84; 84; 84 | 8 | 58 |
| 9 | 92 | 9 | 19; 29 |
Lô gan và giải đặc biệt XSBTR
Tính trên 105 kỳ của đài từ 19/04/2011 đến 16/04/2013; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSBTR theo khoảng ngày