| G8 | 73 |
|---|---|
| G7 | 391 |
| G6 | 446131151505 |
| G5 | 6213 |
| G4 | 31551197844263149120523646458701454 |
| G3 | 3736028062 |
| G2 | 03014 |
| G1 | 43525 |
| ĐB | 961443 |
Chạm
Lô tô Bến Tre 10/02/2026Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 05 | 0 | 20; 60 |
| 1 | 13; 14; 15 | 1 | 31; 51; 61; 91 |
| 2 | 20; 25 | 2 | 62 |
| 3 | 31 | 3 | 13; 43; 73 |
| 4 | 43 | 4 | 14; 54; 64; 84 |
| 5 | 51; 54 | 5 | 05; 15; 25 |
| 6 | 60; 61; 62; 64 | 6 | - |
| 7 | 73 | 7 | 87 |
| 8 | 84; 87 | 8 | - |
| 9 | 91 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSBTR
Tính trên 105 kỳ của đài từ 13/02/2024 đến 10/02/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSBTR theo khoảng ngày