| G8 | 26 |
|---|---|
| G7 | 221 |
| G6 | 473249251497 |
| G5 | 9137 |
| G4 | 62966937659502989263922727017058281 |
| G3 | 3957124783 |
| G2 | 54563 |
| G1 | 16374 |
| ĐB | 509306 |
Chạm
Lô tô Bạc Liêu 18/10/2011Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 06 | 0 | 70 |
| 1 | - | 1 | 21; 71; 81 |
| 2 | 21; 25; 26; 29 | 2 | 32; 72 |
| 3 | 32; 37 | 3 | 63; 63; 83 |
| 4 | - | 4 | 74 |
| 5 | - | 5 | 25; 65 |
| 6 | 63; 63; 65; 66 | 6 | 06; 26; 66 |
| 7 | 70; 71; 72; 74 | 7 | 37; 97 |
| 8 | 81; 83 | 8 | - |
| 9 | 97 | 9 | 29 |
Lô gan và giải đặc biệt XSBL
Tính trên 105 kỳ của đài từ 20/10/2009 đến 18/10/2011; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSBL theo khoảng ngày