| G8 | 30 |
|---|---|
| G7 | 420 |
| G6 | 490846462135 |
| G5 | 2201 |
| G4 | 55551818793061021271732391270995790 |
| G3 | 6362646434 |
| G2 | 31690 |
| G1 | 53337 |
| ĐB | 634545 |
Chạm
Lô tô Bạc Liêu 16/04/2013Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 08; 09 | 0 | 10; 20; 30; 90; 90 |
| 1 | 10 | 1 | 01; 51; 71 |
| 2 | 20; 26 | 2 | - |
| 3 | 30; 34; 35; 37; 39 | 3 | - |
| 4 | 45; 46 | 4 | 34 |
| 5 | 51 | 5 | 35; 45 |
| 6 | - | 6 | 26; 46 |
| 7 | 71; 79 | 7 | 37 |
| 8 | - | 8 | 08 |
| 9 | 90; 90 | 9 | 09; 39; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSBL
Tính trên 105 kỳ của đài từ 19/04/2011 đến 16/04/2013; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSBL theo khoảng ngày